nhòm nhỏ

  1. Pry into, pry about
    • Nhòm nhỏ khắp nơi
      To pry about
    • Nhòm nhỏ công việc nhà hàng xóm
      To pry into one's neighbour's affairs

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nhòm nhỏ"

nhòm nhỏ
Hai đứa trẻ nhòm nhỏ qua hàng rào vào khu vườn nhà bên.